品族
phẩm tộc
Hán Việt: phẩm tộc · Pinyin: pǐn zú
Tổng quan
chủng (của một loài)
Nghĩa
Việt
- Cihui chủng (của một loài)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹品类,品种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹品类,品种。
Eng
- CC-CEDICT strain (of a species)
- Cihui strain (of a species)