品杯 pǐn bēi · phẩm bôi Hán Việt: phẩm bôi · Pinyin: pǐn bēi Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 杯 (bôi)Pinyinpǐn bēiHán Việtphẩm bôiCấu tạo品 + 杯 · phẩm + bôi nghĩa thành phần: phẩm + bôi