品核 pǐn hé · phẩm hạch Hán Việt: phẩm hạch · Pinyin: pǐn hé Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 核 (hạch)Pinyinpǐn héHán Việtphẩm hạchCấu tạo品 + 核 · phẩm + hạch nghĩa thành phần: phẩm + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评论;品评。Tân Hoa Tự Điển 1.评论;品评。