品概 pǐn gài · phẩm khái Hán Việt: phẩm khái · Pinyin: pǐn gài Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 概 (khái)Pinyinpǐn gàiHán Việtphẩm kháiCấu tạo品 + 概 · phẩm + khái nghĩa thành phần: phẩm + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品格;气节。Tân Hoa Tự Điển 1.品格;气节。