品次

pǐn cì phẩm thứ

Hán Việt: phẩm thứ · Pinyin: pǐn cì

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 品等次第。唐.杜光庭《墉城集仙錄.卷三.雲華夫人》:「天地之本者,道也;運道之用者,聖也。聖之品次,真人仙人矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 位列;品级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.位列;品级。