品牌意识

pǐn pái yì shìphẩm bài ý thức

Hán Việt: phẩm bài ý thức · Pinyin: pǐn pái yì shì

Tổng quan

Cấu tạo: 品 (phẩm) + 牌 (bài) + 意 (ý) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý thức thương hiệu

Đức

  • Handedict Markenbewußtsein

Từ liên quan

Gần nghĩa

意识不清 · 意识到的 · 意识型态 · 意识形态 · 意識到 · 意识到 · 意识形态的 · 意识流