意识到

yì shí dàoý thức đáo

Hán Việt: ý thức đáo · Pinyin: yì shí dào

Tổng quan

ý chí đáo/ý thức đáo: ý thức được; ý thức được

Cấu tạo: 意 (ý) + 識 (thức) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận thức
  • Google Alex v6 ý thức được
  • VietPhrases ý thức được
  • Tần suất từ ý chí đáo/ý thức đáo: ý thức được; ý thức được
  • Biên soạn r.v. be conscious/aware of; realize

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi awake to

Eng

  • Cihui 意識到 ìshi dào r.v. be conscious/aware of; realize; ∼ wēixiǎn become aware of the danger
  • Cihui to be aware of; to realize
  • Tần suất từ r.v. be conscious/aware of; realize , ∼ wēixiǎn become aware of the danger

Đức

  • Handedict sich einer Sache bewusst werden

Từ liên quan

Gần nghĩa

意识到的 · 意識到 · 意识流 · 意識 · 意识 · 意识不清 · 意识型态 · 意识形态