意识形态的 ý thức hình thái đích Hán Việt: ý thức hình thái đích Tổng quan (thuộc) tư tưởng Cấu tạo: 意 (ý) + 識 (thức) + 形 (hình) + 態 (thái) + 的 (đích)Hán Việtý thức hình thái đíchTừ loạitínhCấu tạo意 + 識 + 形 + 態 + 的 · ý + thức + hình + thái + đích nghĩa thành phần: ý + thức + hình + thái + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ý thức hệMainlandKaggle Zh-Vi ideological Từ liên quan Gần nghĩa意识不清 · 意识到的 · 意识型态 · 意识形态 · 意识流文学 · 意识形态上的 · 意识流的 · 意識 <cm>