品牌战略 pǐn pái zhàn lüè·phẩm bài chiến lược Hán Việt: phẩm bài chiến lược · Pinyin: pǐn pái zhàn lüè Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 牌 (bài) + 戰 (chiến) + 略 (lược)Pinyinpǐn pái zhàn lüèHán Việtphẩm bài chiến lượcCấu tạo品 + 牌 + 戰 + 略 · phẩm + bài + chiến + lược nghĩa thành phần: phẩm + bài + chiến + lược Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chiến lược thương hiệuĐứcHandedict Markenführung Từ liên quan Gần nghĩa战略上的 · 战略伙伴 · 战略夥伴 · 战略物资 · 战略要点 · 戰略物資 · 战略上 · 战略家