战略夥伴 zhàn lüè huǒ bàn·chiến lược khỏa bạn Hán Việt: chiến lược khỏa bạn · Pinyin: zhàn lüè huǒ bàn Tổng quan biến thể của 戰略伙伴 Cấu tạo: 戰 (chiến) + 略 (lược) + 夥 (khỏa) + 伴 (bạn)Pinyinzhàn lüè huǒ bànHán Việtchiến lược khỏa bạnTừ loạidanhCấu tạo戰 + 略 + 夥 + 伴 · chiến + lược + khỏa + bạn nghĩa thành phần: chiến + lược + khỏa + bạn Nghĩa ViệtCihui 战略伙伴EngCihui variant of 戰略伙伴; 战略伙伴 Từ liên quan Gần nghĩa夥伴關係 · 战略上的 · 战略伙伴 · 战略物资 · 战略要点 · 戰略物資 · 战略上 · 战略家