戰略物資
chiến lược vật tư
Hán Việt: chiến lược vật tư · Pinyin: zhàn lüè wù zī
Tổng quan
vật tư chiến lược
Nghĩa
Việt
- Cihui vật tư chiến lược
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与战争有关的重要物资。如钢材﹑石油﹑橡胶﹑稀有金属等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.与战争有关的重要物资。如钢材﹑石油﹑橡胶﹑稀有金属等。
Eng
- Cihui 戰略物資 hànlüè wùzī n. <mil.> supplies