品物

pǐn wù phẩm vật

Hán Việt: phẩm vật · Pinyin: pǐn wù

Tổng quan

ón đồ. phẩm vật phẩm vật ☆Món đồ.

Cấu tạo: (phẩm) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ón đồ. phẩm vật phẩm vật ☆Món đồ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 萬物、眾物。《易經.乾卦》:「雲行雨施,品物流形。」《國語.楚語下》:「天子遍祀群神品物,諸侯祀天地、三辰及其土之山川,卿、大夫祀其禮,士、庶人不過其祖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹万物; 指各类特定范围之物。各种神物; 指各类特定范围之物。各种肴馔; 物品,东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹万物。 2.指各类特定范围之物。各种神物。 3.指各类特定范围之物。各种肴馔。 4.物品,东西。

ja

  • JMdict article|item|thing|goods|wares