品玩 pǐn wán · phẩm ngoạn Hán Việt: phẩm ngoạn · Pinyin: pǐn wán Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 玩 (ngoạn)Pinyinpǐn wánHán Việtphẩm ngoạnCấu tạo品 + 玩 · phẩm + ngoạn nghĩa thành phần: phẩm + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品评赏玩:~奇石。