品着 pǐn zhe · phẩm trứ Hán Việt: phẩm trứ · Pinyin: pǐn zhe Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 着 (trứ)Pinyinpǐn zheHán Việtphẩm trứCấu tạo品 + 着 · phẩm + trứ nghĩa thành phần: phẩm + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不同品位的服饰。Tân Hoa Tự Điển 1.指不同品位的服饰。