品種

pǐn zhǒng phẩm chủng

Hán Việt: phẩm chủng · Pinyin: pǐn zhǒng

Tổng quan

giống | loại | LT:個|个

Cấu tạo: (phẩm) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống | loại | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.產品的種類。 2.稱經人工篩選及培育,具一定經濟價值且不論以有性或無性繁殖,仍可維持其共同遺傳特點及可辨識特徵的動、植物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指产品的种类; 通常指经过人工选择,在生态和形态上具有共同遗传特征的生物体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指产品的种类。 2.通常指经过人工选择,在生态和形态上具有共同遗传特征的生物体。

Eng

  • CC-CEDICT breed|variety|CL:個|个[ge4]
  • Cihui breed; variety; CL:個|个

ja

  • JMdict type (of goods)|sort|(taxonomical) form|breed|variety