品章 pǐn zhāng · phẩm chương Hán Việt: phẩm chương · Pinyin: pǐn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 章 (chương)Pinyinpǐn zhāngHán Việtphẩm chươngCấu tạo品 + 章 · phẩm + chương nghĩa thành phần: phẩm + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓规格章法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓规格章法。