品等

pǐn děng phẩm đẳng

Hán Việt: phẩm đẳng · Pinyin: pǐn děng

Tổng quan

bậc (chất lượng sản phẩm)

Cấu tạo: (phẩm) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bậc (chất lượng sản phẩm)

Eng

  • CC-CEDICT grade (quality of product)
  • Cihui grade (quality of product)

ja

  • JMdict grade|quality