品管
phẩm quản
Hán Việt: phẩm quản · Pinyin: pǐn guǎn
Tổng quan
kiểm soát chất lượng
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm soát chất lượng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 是「品質管制」的簡稱。參見「品質管制」條。
Eng
- CC-CEDICT quality control
- Cihui quality control