品綠

pǐn lǜ phẩm lục

Hán Việt: phẩm lục · Pinyin: pǐn lǜ

Tổng quan

màu xanh nhạt xanh lá tre; xanh nhạt。像青竹的綠色。

Cấu tạo: (phẩm) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu xanh nhạt xanh lá tre; xanh nhạt。像青竹的綠色。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 似青竹的顏色。如:「品綠的山巒,令人心曠神怡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像青竹那样的绿色。

Eng

  • CC-CEDICT light green
  • Cihui light green