品绿 pǐn lǜ · phẩm lục Hán Việt: phẩm lục · Pinyin: pǐn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 绿 (lục)Pinyinpǐn lǜHán Việtphẩm lụcCấu tạo品 + 绿 · phẩm + lục nghĩa thành phần: phẩm + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青翠色。Tân Hoa Tự Điển 1.青翠色。