品脫

pǐn tuō phẩm thoát

Hán Việt: phẩm thoát · Pinyin: pǐn tuō

Tổng quan

pint (khoảng 0,47 lít) (từ mượn)

Cấu tạo: (phẩm) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pint (khoảng 0,47 lít) (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞,表示容量的英制單位,為英語pint的譯名,也音譯為「派恩脫」。在美國地區,一品脫約等於四百七十三毫升;但在英國地區,一品脫約等於五百六十八毫升。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英语pint的译音。英﹑美计量单位。八品脱为一加仑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英语pint的译音。英﹑美计量单位。八品脱为一加仑。

Eng

  • CC-CEDICT pint (approx. 0.47 liter) (loanword)
  • Cihui pint (approx. 0.47 liter) (loanword)