品致

pǐn zhì phẩm trí

Hán Việt: phẩm trí · Pinyin: pǐn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 格调;志趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.格调;志趣。

ja

  • JMdict quality of a product|feel of goods (taste, style)