品色
phẩm sắc
Hán Việt: phẩm sắc · Pinyin: pǐn sè
Tổng quan
loại | hạng
Nghĩa
Việt
- Cihui loại | hạng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 品种花色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.品种花色。
Eng
- CC-CEDICT variety|kind
- Cihui variety; kind
Hán Việt: phẩm sắc · Pinyin: pǐn sè
loại | hạng