品藻

pǐn zǎo phẩm tảo

Hán Việt: phẩm tảo · Pinyin: pǐn zǎo

Tổng quan

bình luận; bình phẩm (nhân vật)。評論。(人物)。

Cấu tạo: (phẩm) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình luận; bình phẩm (nhân vật)。評論。(人物)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鑑別 、品評 。《漢書.卷八七.揚雄傳下》:「仲尼之後,訖于漢道,德行顏、閔,股肱蕭、曹,爰及名將尊卑之條,稱述品藻。」《南齊書.卷五二.文學列傳》:「若子桓 之 品藻人才,仲 治之區判 文體。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品评;评论(人物等)。

Eng

  • Cihui 品藻 ǐnzǎo v. <wr.> appraise (sb.); evaluate art works/persons ◆n. <bot.> Lemna trisulca