品衡 pǐn héng · phẩm hành Hán Việt: phẩm hành · Pinyin: pǐn héng Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 衡 (hành)Pinyinpǐn héngHán Việtphẩm hànhCấu tạo品 + 衡 · phẩm + hành nghĩa thành phần: phẩm + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹品评。Tân Hoa Tự Điển 1.犹品评。