品核 phẩm hạch Hán Việt: phẩm hạch Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 核 (hạch)Hán Việtphẩm hạchCấu tạo品 + 核 · phẩm + hạch nghĩa thành phần: phẩm + hạch