品詣

pǐn yì phẩm nghệ

Hán Việt: phẩm nghệ · Pinyin: pǐn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹品类; 品行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹品类。 2.品行。