品調 pǐn diào · phẩm điều Hán Việt: phẩm điều · Pinyin: pǐn diào Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 調 (điều)Pinyinpǐn diàoHán Việtphẩm điềuCấu tạo品 + 調 · phẩm + điều nghĩa thành phần: phẩm + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品格; 各种曲调。Tân Hoa Tự Điển 1.品格。 2.各种曲调。