品象 pǐn xiàng · phẩm tượng Hán Việt: phẩm tượng · Pinyin: pǐn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 象 (tượng)Pinyinpǐn xiàngHán Việtphẩm tượngCấu tạo品 + 象 · phẩm + tượng nghĩa thành phần: phẩm + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹品庶。众人; 事物的品类,式样。Tân Hoa Tự Điển 1.犹品庶。众人。 2.事物的品类,式样。