品賞 pǐn shǎng · phẩm thưởng Hán Việt: phẩm thưởng · Pinyin: pǐn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 賞 (thưởng)Pinyinpǐn shǎngHán Việtphẩm thưởngCấu tạo品 + 賞 · phẩm + thưởng nghĩa thành phần: phẩm + thưởng Nghĩa EngCihui 品賞 ǐnshǎng v. appreciate through personal experience