品賞
phẩm thưởng
Hán Việt: phẩm thưởng · Pinyin: pǐn shǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 品味;欣赏:~历代名画。
Eng
- Cihui 品賞 ǐnshǎng v. appreciate through personal experience
Hán Việt: phẩm thưởng · Pinyin: pǐn shǎng