品進

pǐn jìn phẩm tiến

Hán Việt: phẩm tiến · Pinyin: pǐn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三方齐进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三方齐进。