品酌 pǐn zhuó · phẩm chước Hán Việt: phẩm chước · Pinyin: pǐn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 酌 (chước)Pinyinpǐn zhuóHán Việtphẩm chướcCấu tạo品 + 酌 · phẩm + chước nghĩa thành phần: phẩm + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量,斟酌。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量,斟酌。