品酒

pǐn jiǔ phẩm tửu

Hán Việt: phẩm tửu · Pinyin: pǐn jiǔ

Tổng quan

nếm rượu | thưởng thức rượu

Cấu tạo: (phẩm) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếm rượu | thưởng thức rượu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飲酒而品評其滋味及等級。如:「他在品酒方面很有一套。」

Eng

  • CC-CEDICT to taste wine|to sip wine
  • Cihui to taste wine; to sip wine