品录 pǐn lù · phẩm lục Hán Việt: phẩm lục · Pinyin: pǐn lù Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 录 (lục)Pinyinpǐn lùHán Việtphẩm lụcCấu tạo品 + 录 · phẩm + lục nghĩa thành phần: phẩm + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品鉴收录。Tân Hoa Tự Điển 1.品鉴收录。