品鑒
phẩm giám
Hán Việt: phẩm giám · Pinyin: pǐn jiàn
Tổng quan
đánh giá | kiểm tra | thẩm định
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh giá | kiểm tra | thẩm định
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 品評鑑別。《新唐書.卷二二三.姦臣傳上.李義府傳》:「既主選,無品鑒才,而谿壑之欲,惟賄是利,不復銓判,人人咨訕。」
Eng
- Cihui to judge; to examine; to evaluate