品鑒
phẩm giám
Hán Việt: phẩm giám · Pinyin: pǐn jiàn
Tổng quan
đánh giá | kiểm tra | thẩm định
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh giá | kiểm tra | thẩm định
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"品鉴"; 评定鉴别。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"品鉴"。 2.评定鉴别。
Eng
- CC-CEDICT to judge|to examine|to evaluate
- Cihui to judge; to examine; to evaluate