品類
phẩm loại
Hán Việt: phẩm loại · Pinyin: pǐn lèi
Tổng quan
thể loại | loại
Nghĩa
Việt
- Cihui thể loại | loại
- Cihui phẩm loại phẩm loại ☆Loài, thứ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 萬物種類。《後漢書.卷二九.郅惲傳》:「臣聞天地重其人,惜其物,故運機衡,垂日月,含元包一,甄陶品類,顯表紀世,圖錄豫設。」晉.王羲之〈蘭亭集序〉:「仰觀宇宙之大,俯察品類之盛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指等级;类别; 指万物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指等级;类别。 2.指万物。
Eng
- CC-CEDICT category|kind
- Cihui category; kind