品食

pǐn shí phẩm thực

Hán Việt: phẩm thực · Pinyin: pǐn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 食物。元.無名氏《延安府》第二折:「他把我比做螃蟹,當做品食之類,把我煮在鍋裡通紅了,或是醬烹、或是做鮓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸色肴馔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诸色肴馔。