品驗 pǐn yàn · phẩm nghiệm Hán Việt: phẩm nghiệm · Pinyin: pǐn yàn Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 驗 (nghiệm)Pinyinpǐn yànHán Việtphẩm nghiệmCấu tạo品 + 驗 · phẩm + nghiệm nghĩa thành phần: phẩm + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量,检验。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量,检验。