品骨 pǐn gǔ · phẩm cốt Hán Việt: phẩm cốt · Pinyin: pǐn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 骨 (cốt)Pinyinpǐn gǔHán Việtphẩm cốtCấu tạo品 + 骨 · phẩm + cốt nghĩa thành phần: phẩm + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风骨;格调。Tân Hoa Tự Điển 1.风骨;格调。