品齊 pǐn qí · phẩm tề Hán Việt: phẩm tề · Pinyin: pǐn qí Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 齊 (tề)Pinyinpǐn qíHán Việtphẩm tềCấu tạo品 + 齊 · phẩm + tề nghĩa thành phần: phẩm + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 齐等;并排。Tân Hoa Tự Điển 1.齐等;并排。