哂存 shěn cún·sẩn tồn Hán Việt: sẩn tồn · Pinyin: shěn cún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹笑纳。 Cấu tạo: 哂 (sẩn) + 存 (tồn)Pinyinshěn cúnHán Việtsẩn tồnCấu tạo哂 + 存 · sẩn + tồn nghĩa thành phần: sẩn + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹笑纳。 Từ liên quan Gần nghĩa哂笑 · 哂納 · 哂纳 · 存亡 · 存储 · 存入 · 存单 · 存取