哂收

shěn shōu sẩn thu

Hán Việt: sẩn thu · Pinyin: shěn shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (sẩn) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹笑纳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹笑纳。

Eng

  • Cihui 哂收 hěnshōu f.e. <wr.> Please accept (my small gift).