哂收

shěn shōusẩn thu

Hán Việt: sẩn thu · Pinyin: shěn shōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹笑纳。

Cấu tạo: 哂 (sẩn) + 收 (thu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin nhận
  • Biên soạn 哂收 hěnshōu f.e. <wr.> Please accept (my small gift)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹笑纳。

Eng

  • Cihui 哂收 hěnshōu f.e. <wr.> Please accept (my small gift)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哂笑 · 哂納 · 哂纳 · 收下 · 收买 · 收伏 · 收住 · 收信