哂正 shěn zhèng · sẩn chánh Hán Việt: sẩn chánh · Pinyin: shěn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 哂 (sẩn) + 正 (chánh)Pinyinshěn zhèngHán Việtsẩn chánhCấu tạo哂 + 正 · sẩn + chánh nghĩa thành phần: sẩn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 客套话,用于请对方指正。