哄爭 hǒng zhēng · hống tranh Hán Việt: hống tranh · Pinyin: hǒng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 哄 (hống) + 爭 (tranh)Pinyinhǒng zhēngHán Việthống tranhCấu tạo哄 + 爭 · hống + tranh nghĩa thành phần: hống + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争斗。Tân Hoa Tự Điển 1.争斗。