哄場

hống tràng

Hán Việt: hống tràng

Tổng quan

huýt còi: huýt sáo

Cấu tạo: (hống) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huýt còi: huýt sáo
  • Cihui huýt còi; huýt sáo。觀眾起鬨,喝倒採。

Eng

  • Cihui 哄場 òngchǎng v.o. make catcalls; hoot; boo