哄場 hống tràng Hán Việt: hống tràng Tổng quan huýt sáo Cấu tạo: 哄 (hống) + 場 (tràng)Hán Việthống tràngTừ loạitínhCấu tạo哄 + 場 · hống + tràng nghĩa thành phần: hống + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 huýt sáoBiên soạn make catcalls; hoot; booEngCihui 哄場 òngchǎng v.o. make catcalls; hoot; boo Từ liên quan Gần nghĩa哄传 · 哄傳 · 哄勸 · 哄動 · 哄哄 · 哄堂 · 哄弄 · 哄搶