哄士

hǒng shì hống sĩ

Hán Việt: hống sĩ · Pinyin: hǒng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hống) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官吏出行时,为之开道前引,喝止行人的侍从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官吏出行时,为之开道前引,喝止行人的侍从。