哄市 hǒng shì · hống thị Hán Việt: hống thị · Pinyin: hǒng shì Tổng quan Cấu tạo: 哄 (hống) + 市 (thị)Pinyinhǒng shìHán Việthống thịCấu tạo哄 + 市 · hống + thị nghĩa thành phần: hống + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闹市。Tân Hoa Tự Điển 1.闹市。