哄慫
hống túng
Hán Việt: hống túng · Pinyin: hǒng sǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劝说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.劝说。
Eng
- Cihui 哄慫 ǒngsǒng v. <topo.> gain through trickery; cheat
Hán Việt: hống túng · Pinyin: hǒng sǒng