哄怂
hống túng
Hán Việt: hống túng · Pinyin: hǒng sǒng
Tổng quan
1.劝说。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lừa đảo
- Biên soạn v. <topo.> gain through trickery; cheat
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.劝说。
Eng
- Cihui 哄慫 ǒngsǒng v. <topo.> gain through trickery; cheat
- Tần suất từ v. <topo.> gain through trickery; cheat